forming
/ˈfɔrmɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của form.
danh từ
- Sự tạo hình; sự định hình.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ dạngpresent participle and gerund of form
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó được hình thành; sự hình thành.The act by which something is formed; formation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish