forte
/ˈfoɚt/tính từ
- Mạnh ((viết tắt) f).
danh từ
- Nốt mạnh; đoạn chơi mạnh.
- Sở trường, điểm mạnh (của một người).
- Thân gươm (từ cán tới giữa lưỡi).
Danh từ
- Một sức mạnh hoặc tài năng; một điểm mạnh.A strength or talent; a strong point.He writes respectably, but poetry is not his forte.Ông viết rất đáng nể, nhưng thơ không phải là sở trường của ông.
- Phần cứng của lưỡi kiếm, nằm sát chuôi kiếm.The strong part of a sword blade, close to the hilt.
- Một đoạn nhạc phải được chơi thật to; một đoạn nhạc lớn.A passage in music to be played loudly; a loud section of music.This forte marks the climax of the second movement.Sở trường này đánh dấu cao trào của động tác thứ hai.
Trạng từ
- (Âm nhạc) Ồn ào, như động lực trong một bản nhạc.(music) Loudly, as a dynamic in a piece of music.(abbreviation) f(viết tắt) f
Tính từ
- (Âm nhạc) Ồn ào.(music) Loud.This passage is forte, then there's a diminuendo to mezzo piano.Đoạn này là sở trường, sau đó có đoạn giảm nhẹ cho piano mezzo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forte” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish