forte

/ˈfoɚt/
tính từ
  • Mạnh ((viết tắt) f).
danh từ
  • Nốt mạnh; đoạn chơi mạnh.
  • Sở trường, điểm mạnh (của một người).
  • Thân gươm (từ cán tới giữa lưỡi).
Danh từ
  1. Một sức mạnh hoặc tài năng; một điểm mạnh.
    A strength or talent; a strong point.
    He writes respectably, but poetry is not his forte.
    Ông viết rất đáng nể, nhưng thơ không phải là sở trường của ông.
    Từ đồng nghĩa:bentfortegiftknacklong suit
  2. Phần cứng của lưỡi kiếm, nằm sát chuôi kiếm.
    The strong part of a sword blade, close to the hilt.
    Từ đồng nghĩa:bentfortegiftknacklong suit
  3. Một đoạn nhạc phải được chơi thật to; một đoạn nhạc lớn.
    A passage in music to be played loudly; a loud section of music.
    This forte marks the climax of the second movement.
    Sở trường này đánh dấu cao trào của động tác thứ hai.
    Từ đồng nghĩa:bentfortegiftknacklong suit
Trạng từ
  1. (Âm nhạc) Ồn ào, như động lực trong một bản nhạc.
    (music) Loudly, as a dynamic in a piece of music.
    (abbreviation) f
    (viết tắt) f
Tính từ
  1. (Âm nhạc) Ồn ào.
    (music) Loud.
    This passage is forte, then there's a diminuendo to mezzo piano.
    Đoạn này là sở trường, sau đó có đoạn giảm nhẹ cho piano mezzo.
🎬 Nghe “forte” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish