fosters
/ˈfɑːstɚ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của foster
Danh từ
- số nhiều của nuôi dưỡngplural of foster
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự nuôi dưỡngthird-person singular simple present indicative of foster
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fosters” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish