fostering
/ˈfɑstərɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foster.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của Fosterpresent participle and gerund of foster
Danh từ
- nuôi dạy ai đó trở thành một thành viên được chấp nhận của cộng đồng.raising someone to be an accepted member of the community.
- khuyến khích; hỗ trợ sự phát triển của một cái gì đóencouragement; aiding the development of something
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fostering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish