found
/ˈfaʊnd/- xây dựng, thành lập
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của findsimple past and past participle of find
- Để bắt đầu (một cơ quan hoặc tổ chức).To start (an institution or organization).Từ đồng nghĩa:establish
- Để bắt đầu xây dựng.To begin building.Từ đồng nghĩa:establish
- Để sử dụng làm nền tảng; để căn cứ.To use as a foundation; to base.Từ đồng nghĩa:establish
Danh từ
- Ăn và ở; Cái bảng.Food and lodging; board.
- (thổi thủy tinh) Khoảng thời gian mà lò nung ở nhiệt độ nóng nhất; khoảng thời gian mà lò nung có nghĩa là làm tan chảy hoàn toàn thủy tinh.(glassblowing) The period of time when a furnace is at its hottest; the interval in which the furnace is meant to fully melt glass.
- Dũa mỏng, cắt một lần dành cho thợ làm lược.A thin, single-cut file for comb-makers.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “found” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish