found

/ˈfaʊnd/
  • xây dựng, thành lập
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của find
    simple past and past participle of find
    Từ đồng nghĩa:discoveredrepertitious
  2. Để bắt đầu (một cơ quan hoặc tổ chức).
    To start (an institution or organization).
    Từ đồng nghĩa:establish
  3. Để bắt đầu xây dựng.
    To begin building.
    Từ đồng nghĩa:establish
  4. Để sử dụng làm nền tảng; để căn cứ.
    To use as a foundation; to base.
    Từ đồng nghĩa:establish
Danh từ
  1. Ăn và ở; Cái bảng.
    Food and lodging; board.
  2. (thổi thủy tinh) Khoảng thời gian mà lò nung ở nhiệt độ nóng nhất; khoảng thời gian mà lò nung có nghĩa là làm tan chảy hoàn toàn thủy tinh.
    (glassblowing) The period of time when a furnace is at its hottest; the interval in which the furnace is meant to fully melt glass.
  3. Dũa mỏng, cắt một lần dành cho thợ làm lược.
    A thin, single-cut file for comb-makers.
🎬 Nghe “found” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish