fosse

/ˈfäs/
danh từ
  • Hào.
  • (như) fossa.
Danh từ
  1. Một con mương hoặc hào.
    A ditch or moat.
  2. (Giải phẫu) Dạng thay thế của fossa.
    (anatomy) Alternative form of fossa.
🎬 Nghe “fosse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish