founded
/ˈfaʊndɪd/- có cơ sở
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Foundsimple past and past participle of found
- (không chuẩn, trẻ con) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của find(nonstandard, childish) simple past and past participle of find
Tính từ
- Có cơ sở.Having a basis.She offered a well-founded hypothesis.Cô ấy đưa ra một giả thuyết có cơ sở.Từ đồng nghĩa:grounded
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “founded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish