frain
/freɪn/Động từ
- (chuyển tiếp, biện chứng hoặc lỗi thời) Hỏi, hỏi thăm.(transitive, dialectal or obsolete) To ask, inquire.Theyr myndes disdayne: Gods actes to frain …Theyr myndes disdayne: Các vị thần hành động khiến …
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish