frameup

/ˈfreɪmˌʌp/
Danh từ
  1. Sự buộc tội sai trái của một người vô tội; một âm mưu nhằm đổ tội cho một người vô tội.
    A false incrimination of an innocent person; a scheme to frame an innocent person for a crime.
    Từ đồng nghĩa:setup
🎬 Nghe “frameup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish