setup
/ˈsɛtˌʌp/danh từ
- Các thiết kế cho một mục đích nào đó.
- Các dụng cụ cho một mục đích nào đó.
- Một hành động lừa đảo.
- Sự thiết lập các thành phần, tính năng cho phần mềm.
Danh từ
- Thiết bị được thiết kế cho một mục đích cụ thể; một bộ máy.Equipment designed for a particular purpose; an apparatus.The laboratory included an elaborate setup for measuring the energy.Phòng thí nghiệm bao gồm một thiết lập phức tạp để đo năng lượng.
- Thời trang trong đó một cái gì đó được tổ chức hoặc sắp xếp.The fashion in which something is organized or arranged.The classroom setup was simple and efficient.Việc thiết lập lớp học rất đơn giản và hiệu quả.
- Một tình huống được dàn dựng để gài bẫy ai đó; một nỗ lực bí mật để đổ lỗi cho ai đóA situation orchestrated to frame someone; a covert effort to place the blame on somebody.Trust me, that was a setup!Tin tôi đi, đó là một sự sắp đặt!
- (Máy tính) Trình cài đặt.(computing) An installer.
Động từ
- Lỗi chính tả của thiết lập.Misspelling of set up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “setup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish