freakish
/ˈfriːkɪʃ/tính từ
- Đồng bóng, hay thay đổi.
- Quái đản, kỳ cục.
Tính từ
- Giống như một kẻ lập dị.Resembling a freak.
- Kỳ lạ, bất thường, bất thường hoặc kỳ quái.Strange, unusual, abnormal or bizarre.It was a realy freakish accident that claimed many lives.Đó thực sự là một vụ tai nạn kinh hoàng đã cướp đi sinh mạng của nhiều người.
- Thất thường, khó đoán.Capricious, unpredictable.What freakish weather we are having lately in these parts.Thời tiết gần đây thật quái đản ở những nơi này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “freakish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish