freakish

/ˈfriːkɪʃ/
tính từ
  • Đồng bóng, hay thay đổi.
  • Quái đản, kỳ cục.
Tính từ
  1. Giống như một kẻ lập dị.
    Resembling a freak.
  2. Kỳ lạ, bất thường, bất thường hoặc kỳ quái.
    Strange, unusual, abnormal or bizarre.
    It was a realy freakish accident that claimed many lives.
    Đó thực sự là một vụ tai nạn kinh hoàng đã cướp đi sinh mạng của nhiều người.
  3. Thất thường, khó đoán.
    Capricious, unpredictable.
    What freakish weather we are having lately in these parts.
    Thời tiết gần đây thật quái đản ở những nơi này.
🎬 Nghe “freakish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish