freaking
/ˈfriːkn̩/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của freak.
Tính từ
- (lời thề nhỏ, tiếng lóng, chủ yếu là tiếng Mỹ, uyển ngữ) Chết tiệt.(minced oath, slang, chiefly US, euphemistic) Fucking.You're getting on my freaking nerves!Anh đang làm tôi bực mình đấy!
- (từ cũ) Kỳ quái.(obsolete) Freakish.
Trạng từ
- (ngôn ngữ, tiếng lóng, Mỹ) Chết tiệt.(euphemistic, slang, US) Fucking.You think you're so freaking smart, don't you?Bạn nghĩ mình rất thông minh phải không?
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của quái đảnpresent participle and gerund of freak
Danh từ
- (ngày) Một vệt hoặc sự đa dạng trong một mẫu.(dated) A streak or variegation in a pattern.
- Một phong cách khiêu vũ gợi dục tương tự như dao găm.A sexual style of dance similar to daggering.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “freaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish