frazzle
/ˈfræzəl/danh từ
- Sự mệt rã rời, sự kiệt quệ.
- Mảnh còn lại, mảnh vụn, mảnh tả tơi.
động từ
- Làm cho mệt rã rời, làm kiệt sức.
- Làm rách tả tơi.
- Mệt rã rời, kiệt sức.
- Rách tả tơi.
Động từ
- (thông tục) Bị sờn hoặc mòn đi, đặc biệt là ở các cạnh.(transitive) To fray or wear down, especially at the edges.The new puppy has been chewing on everything, and my favorite afghan has become frazzled.Con chó con mới đã nhai mọi thứ, và chú chó Afghanistan yêu thích của tôi đã trở nên kiệt sức.
- (thông tục) Làm cạn kiệt cảm xúc hoặc thể chất.(transitive) To drain emotionally or physically.After dealing with the children all day, I just can’t help feeling frazzled.Sau khi phải đối mặt với lũ trẻ cả ngày, tôi không khỏi cảm thấy mệt mỏi.
Danh từ
- (thân mật) Một mảnh bị cháy; một chất kết dính hoặc giòn.(informal) A burnt fragment; a cinder or crisp.The bacon was burned to a frazzle.Thịt xông khói bị đốt cháy thành tro.
- (không chính thức) Tình trạng hoặc chất lượng của sự mệt mỏi; một kết thúc sờn.(informal) The condition or quality of being frazzled; a frayed end.1886–90, John G. Nicolay and John Hay, Abraham Lincoln: A History Gordon had sent word to Lee that he had fought his corps to a frazzle1886–90, John G. Nicolay và John Hay, Abraham Lincoln: A History Gordon đã gửi lời tới Lee rằng ông đã chiến đấu với quân đoàn của mình đến một trận chiến
- Một tình huống hoặc khung cảnh lộn xộn.A messy situation or scene.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frazzle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish