fraught
/ˈfrɑːt/tính từ
- Đầy.
- (+ with) xếp đầy, trang bị đầy.
Danh từ
- Việc thuê thuyền hoặc tàu để vận chuyển hàng hóa.The hire of a boat or ship to transport cargo.
- Tiền trả để thuê tàu cho mục đích này; vận chuyển hàng hóa.Money paid to hire a vessel for this purpose; freight.fraught moneyđầy tiền
- Việc vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là bằng thuyền hoặc tàu.The transportation of goods, especially in a boat or ship.
- Hàng hóa của tàu; vận chuyển hàng hóa, vận chuyển.A ship's cargo; freight, lading.
Động từ
- Để tải (một chiếc thuyền, tàu hoặc tàu khác) với hàng hóa.To load (a boat, ship, or other vessel) with cargo.
- Gánh nặng hoặc chất tải (ai đó hoặc cái gì đó).To burden or load (someone or something).
- Tiếp theo là: cung cấp hoặc cung cấp (cái gì đó).Followed by with: to furnish or provide (something).
- Thuê (tàu) để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.To hire (a vessel) to transport cargo or passengers.
Tính từ
- (Hàng hải) Thuyền, tàu thủy hoặc các phương tiện khác: chở đầy hàng hóa.(nautical) Of a boat, ship, or other vessel: laden with cargo.Từ đồng nghĩa:freighted
- Tiếp theo là with: mang theo, hoặc bị tính phí hoặc chất đầy (thường là thứ gì đó tiêu cực); kèm theo ; kéo theo.Followed by with: carrying, or charged or loaded up with (usually something negative); accompanied by; entailing.Từ đồng nghĩa:rife
- Mang trong mình hoặc chứa đầy sự lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng, chẳng hạn như do sự phức tạp hoặc khó khăn; đau khổ; cũng gây đau khổ; đau khổ.Carrying or loaded with anxiety, fear, or stress, for example, due to complexity or difficulty; distressed; also, causing distress; distressing.a fraught relationship a fraught processmột mối quan hệ đầy thử thách, một quá trình đầy thử tháchTừ đồng nghĩa:wrought-up
- Tiếp theo là: trang bị, cung cấp.Followed by with: furnished, provided.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fraught” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish