burgher

/ˈbɚgɚ/
danh từ
  • Người dân ở tỉnh, người dân thị trấn.
Danh từ
  1. Một công dân của một quận hoặc thị trấn, đặc biệt là một người thuộc tầng lớp trung lưu.
    A citizen of a borough or town, especially one belonging to the middle class.
  2. Một thành viên thịnh vượng của cộng đồng; một công dân trung lưu (có thể hàm ý sự tự mãn).
    A prosperous member of the community; a middle-class citizen (may connote complacency).
🎬 Nghe “burgher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish