burgher
/ˈbɚgɚ/danh từ
- Người dân ở tỉnh, người dân thị trấn.
Danh từ
- Một công dân của một quận hoặc thị trấn, đặc biệt là một người thuộc tầng lớp trung lưu.A citizen of a borough or town, especially one belonging to the middle class.
- Một thành viên thịnh vượng của cộng đồng; một công dân trung lưu (có thể hàm ý sự tự mãn).A prosperous member of the community; a middle-class citizen (may connote complacency).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “burgher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish