burgess

/ˈbər-jəs/
danh từ
  • Dân thành thị.
  • Đại biểu thị xã (ở nghị viện).
Danh từ
  1. Là cư dân của quận có đầy đủ quyền lợi; một công dân.
    An inhabitant of a borough with full rights; a citizen.
  2. (Sử học) Quan tòa thành phố.
    (historical) A town magistrate.
  3. (lịch sử, Vương quốc Anh) Một đại diện của một quận trong Quốc hội.
    (historical, UK) A representative of a borough in the Parliament.
  4. (lịch sử, Hoa Kỳ) Một thành viên của House of Burgesses, một cơ quan lập pháp ở Mỹ thuộc địa, được thành lập bởi Công ty Virginia để cung cấp quyền cai trị dân sự ở các thuộc địa.
    (historical, US) A member of the House of Burgesses, a legislative body in colonial America, established by the Virginia Company to provide civil rule in the colonies.
🎬 Nghe “burgess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish