fremd

/frɛmd/
Tính từ
  1. (hiếm, chủ yếu là phương ngữ) Kỳ lạ, khác thường, khác thường; không quen.
    (rare, chiefly dialectal) Strange, unusual, out of the ordinary; unfamiliar.
    a fremd day
    một ngày tự do
  2. (hiếm, chủ yếu là phương ngữ) Không họ hàng, không họ hàng; nước ngoài.
    (rare, chiefly dialectal) Not kin, unrelated; foreign.
  3. (lỗi thời) Hoang dã; chưa được thuần hóa.
    (obsolete) Wild; untamed.
Danh từ
  1. (hiếm hoặc phương ngữ) Người lạ; một người không phải là người thân; một vị khách.
    (rare or dialectal) A stranger; someone who is not a relative; a guest.
  2. (cổ xưa hoặc lỗi thời) Sự thù địch.
    (archaic or obsolete) An enmity.
  3. (trẻ con, Internet) Sự biến đổi hài hước của “bạn”.
    (childish, Internet) Humorous alteration of "friend".
🎬 Nghe “fremd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish