fremd
/frɛmd/Tính từ
- (hiếm, chủ yếu là phương ngữ) Kỳ lạ, khác thường, khác thường; không quen.(rare, chiefly dialectal) Strange, unusual, out of the ordinary; unfamiliar.a fremd daymột ngày tự do
- (hiếm, chủ yếu là phương ngữ) Không họ hàng, không họ hàng; nước ngoài.(rare, chiefly dialectal) Not kin, unrelated; foreign.
- (lỗi thời) Hoang dã; chưa được thuần hóa.(obsolete) Wild; untamed.
Danh từ
- (hiếm hoặc phương ngữ) Người lạ; một người không phải là người thân; một vị khách.(rare or dialectal) A stranger; someone who is not a relative; a guest.
- (cổ xưa hoặc lỗi thời) Sự thù địch.(archaic or obsolete) An enmity.
- (trẻ con, Internet) Sự biến đổi hài hước của “bạn”.(childish, Internet) Humorous alteration of "friend".
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fremd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish