frenzied
/ˈfrɛnzid/tính từ
- Điên cuồng.
Tính từ
- Trong trạng thái vội vàng, hoảng loạn hoặc hoạt động hoang dã.In a state of hurry, panic or wild activity.Preparations for the president's arrival made for a frenzied week.Việc chuẩn bị cho sự xuất hiện của tổng thống được thực hiện trong một tuần điên cuồng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frenzied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish