frenzy
/ˈfrɛnzi/danh từ
- Sự điên cuồng.
- Sự mê loạn.
động từ
- Làm điên cuồng, làm giận điên lên.
Danh từ
- Một trạng thái hoạt động hoang dã hoặc hoảng loạn.A state of wild activity or panic.international media frenzytruyền thông quốc tế điên cuồng
- Tâm trí bị kích động dữ dội đến mức phát điên; cơn thịnh nộ.A violent agitation of the mind approaching madness; rage.
Tính từ
- (lỗi thời) Điên; điên cuồng.(obsolete) Mad; frantic.
Động từ
- (không phổ biến) Để biểu hiện điên cuồng.(uncommon) To render frantic.
- (hiếm) Thể hiện sự điên cuồng, chẳng hạn như cuồng ăn.(rare) To exhibit a frenzy, such as a feeding frenzy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frenzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish