frenzy

/ˈfrɛnzi/
danh từ
  • Sự điên cuồng.
  • Sự mê loạn.
động từ
  • Làm điên cuồng, làm giận điên lên.
Danh từ
  1. Một trạng thái hoạt động hoang dã hoặc hoảng loạn.
    A state of wild activity or panic.
    international media frenzy
    truyền thông quốc tế điên cuồng
  2. Tâm trí bị kích động dữ dội đến mức phát điên; cơn thịnh nộ.
    A violent agitation of the mind approaching madness; rage.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Điên; điên cuồng.
    (obsolete) Mad; frantic.
Động từ
  1. (không phổ biến) Để biểu hiện điên cuồng.
    (uncommon) To render frantic.
  2. (hiếm) Thể hiện sự điên cuồng, chẳng hạn như cuồng ăn.
    (rare) To exhibit a frenzy, such as a feeding frenzy.
🎬 Nghe “frenzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish