frenetic

/frɪˈnɛtɪk/
tính từ
  • Điên lên, cuồng lên; điên cuồng.
  • Cuồng tín.
Tính từ
  1. Điên cuồng và điên cuồng, bận rộn; có sự nhiệt tình hoặc năng lượng cực độ.
    Frenzied and frantic, harried; having extreme enthusiasm or energy.
    After a week of working at a frenetic pace, she was ready for Saturday.
    Sau một tuần làm việc điên cuồng, cô đã sẵn sàng cho ngày thứ Bảy.
    Từ đồng nghĩa:franticfrenzied
  2. (Từ cũ) Loạn trí, mất trí.
    (obsolete) Mentally deranged, insane.
    Từ đồng nghĩa:franticfrenzied
  3. (lỗi thời, y học) Đặc trưng bởi biểu hiện mê sảng hoặc điên loạn.
    (obsolete, medicine) Characterised by manifestations of delirium or madness.
    Từ đồng nghĩa:franticfrenzied
Danh từ
  1. Một người điên cuồng.
    One who is frenetic.
🎬 Nghe “frenetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish