frenetic
/frɪˈnɛtɪk/tính từ
- Điên lên, cuồng lên; điên cuồng.
- Cuồng tín.
Tính từ
- Điên cuồng và điên cuồng, bận rộn; có sự nhiệt tình hoặc năng lượng cực độ.Frenzied and frantic, harried; having extreme enthusiasm or energy.After a week of working at a frenetic pace, she was ready for Saturday.Sau một tuần làm việc điên cuồng, cô đã sẵn sàng cho ngày thứ Bảy.
- (Từ cũ) Loạn trí, mất trí.(obsolete) Mentally deranged, insane.
- (lỗi thời, y học) Đặc trưng bởi biểu hiện mê sảng hoặc điên loạn.(obsolete, medicine) Characterised by manifestations of delirium or madness.
Danh từ
- Một người điên cuồng.One who is frenetic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frenetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish