fretful

/ˈfrɛtfəl/
tính từ
  • Bực bội, cáu kỉnh.
Tính từ
  1. Được cho là băn khoăn.
    Given to fretting.
🎬 Nghe “fretful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish