fribble
/ˈfri-bəl/danh từ
- Người hay làm việc vớ vẩn, vô ích.
- Việc làm vớ vẩn; ý nghĩ vớ vẩn.
động từ
- Làm những chuyện vớ vẩn, vô ích.
Động từ
- Để lãng phí hoặc rán.To waste or fritter.
- Cư xử một cách phù phiếm.To behave in a frivolous way.
- Để lung lay.To totter.
Tính từ
- Ít hoặc không quan trọng, phù phiếm.Of little or no importance, frivolous.
Danh từ
- Một hành động vụn vặt.A trifling action.
- Một chuyện vặt vãnh.A trifler.
- Một kẻ phù phiếm, đáng khinh; một gã công tử.A frivolous, contemptible fellow; a fop.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fribble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish