fribble

/ˈfri-bəl/
danh từ
  • Người hay làm việc vớ vẩn, vô ích.
  • Việc làm vớ vẩn; ý nghĩ vớ vẩn.
động từ
  • Làm những chuyện vớ vẩn, vô ích.
Động từ
  1. Để lãng phí hoặc rán.
    To waste or fritter.
  2. Cư xử một cách phù phiếm.
    To behave in a frivolous way.
  3. Để lung lay.
    To totter.
Tính từ
  1. Ít hoặc không quan trọng, phù phiếm.
    Of little or no importance, frivolous.
Danh từ
  1. Một hành động vụn vặt.
    A trifling action.
  2. Một chuyện vặt vãnh.
    A trifler.
  3. Một kẻ phù phiếm, đáng khinh; một gã công tử.
    A frivolous, contemptible fellow; a fop.
🎬 Nghe “fribble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish