frigerator

Danh từ
  1. (Ngày) Tủ lạnh.
    (dated) A refrigerator.
🎬 Nghe “frigerator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish