from time to time

/ˈtaɪm/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Thỉnh thoảng; Thỉnh thoảng; thỉnh thoảng.
    (idiomatic) Occasionally; sometimes; once in a while.
    Từ đồng nghĩa:time to time
  2. (luật) Ở bất kỳ trạng thái nào tồn tại ở nhiều thời điểm khác nhau.
    (law) In whatever status exists at various times.
    Từ đồng nghĩa:time to time
  3. (lỗi thời) Liên tục hết lần này đến lần khác; mọi lúc, mọi nơi.
    (obsolete) Continuously from one time to another; at all times, constantly.
    Từ đồng nghĩa:time to time
🎬 Nghe “from time to time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish