frontage

/ˈfrʌntɪʤ/
danh từ
  • Khoảng đất trước nhà (giữa mặt trước nhà và đường phố).
  • Mặt (trước) nhà.
  • Hướng.
  • Khu vực đóng quân.
  • Khu vực duyệt binh.
🎬 Nghe “frontage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish