frontman

/ˈfrʌnt.mæn/
Danh từ
  1. Cách viết khác của front man: một người đóng vai trò là bộ mặt đại chúng của một tổ chức.
    Alternative spelling of front man: a person acting as the public face of an organization.
  2. Cách viết khác của front man: nam ca sĩ chính trong ban nhạc.
    Alternative spelling of front man: the lead male singer in a band.
🎬 Nghe “frontman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish