frounce

/fraʊns/
động từ
  • Tạo nếp nhăn.
  • Cau mày.
🎬 Nghe “frounce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish