frowning

/ˈfrau̇n/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của frown.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của cau mày
    present participle and gerund of frown
Danh từ
  1. Hành động cau mày.
    The act of giving a frown.
🎬 Nghe “frowning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish