fructuous

/ˈfrək-chə-wəs/
tính từ
  • Sinh quả; có nhiều quả.
🎬 Nghe “fructuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish