frugal

/ˈfruːgəl/
tính từ
  • Căn cơ; tiết kiệm.
  • Thanh đạm.
Tính từ
  1. (về tiền bạc, hàng tiêu dùng): Cẩn thận, khôn ngoan trong chi tiêu; tránh lãng phí.
    (of money and consumable goods): Careful or wise in expenditure; avoiding waste.
    frugal advice
    lời khuyên tiết kiệm
  2. (về thực phẩm và vật tư): Có được nhờ hoặc được đặc trưng bởi tính tiết kiệm.
    (of food and supplies): Obtained by or characterized by frugality.
    frugal fortune; frugal fare
    tài lộc tiết kiệm; giá vé tiết kiệm
🎬 Nghe “frugal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish