frothy

/ˈfrɑːθ/
tính từ
  • có bọt, nổi bọt, sủi bọt
  • như bọt
  • rỗng tuếch, phù phiếm, vô tích sự
Tính từ
  1. Tạo bọt hoặc khuấy đến mức tạo thành bong bóng.
    Foamy or churned to the point of becoming infused with bubbles.
    I like my milkshakes frothy, not flat like this!
    Tôi thích sữa lắc của tôi sủi bọt, không phẳng như thế này!
    Từ đồng nghĩa:foamyspumescent
  2. (nghĩa bóng) nhẹ nhàng; thiếu chiều sâu hoặc chất
    (figurative) lightweight; lacking depth or substance
    songs with frothy lyrics
    những bài hát có ca từ sôi nổi
    Từ đồng nghĩa:foamyspumescent
  3. (kinh doanh) Có tính đầu cơ cao; có rủi ro cao và lợi nhuận cao.
    (business) Highly speculative; having high risk and high return.
    Từ đồng nghĩa:foamyspumescent
Danh từ
  1. (Úc, tiếng lóng, chủ yếu ở số nhiều) Một suất bia.
    (Australia, slang, chiefly in the plural) A serving of beer.
🎬 Nghe “frothy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish