fruitful
/ˈfruːtfəl/tính từ
- Ra nhiều quả, có nhiều quả, sai quả.
- Tốt, màu mỡ.
- Sinh sản nhiều.
- Có kết quả, thành công.
- Có lợi, mang lợi.
Tính từ
- Thuận lợi cho sự phát triển của trái cây hoặc thảm thực vật có ích; không cằn cỗi.Favourable to the growth of fruit or useful vegetation; not barren.
- Làm việc hiệu quả theo bất kỳ nghĩa nào; mang lại lợi ích.Being productive in any sense; yielding benefits.The extra work in the office turned out to be fruitful after all—I got promotedCuối cùng, công việc làm thêm ở văn phòng hóa ra lại có kết quả—tôi được thăng chức
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fruitful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish