fruitful

/ˈfruːtfəl/
tính từ
  • Ra nhiều quả, có nhiều quả, sai quả.
  • Tốt, màu mỡ.
  • Sinh sản nhiều.
  • Có kết quả, thành công.
  • Có lợi, mang lợi.
Tính từ
  1. Thuận lợi cho sự phát triển của trái cây hoặc thảm thực vật có ích; không cằn cỗi.
    Favourable to the growth of fruit or useful vegetation; not barren.
    Từ đồng nghĩa:fructivefructuous
  2. Làm việc hiệu quả theo bất kỳ nghĩa nào; mang lại lợi ích.
    Being productive in any sense; yielding benefits.
    The extra work in the office turned out to be fruitful after all—I got promoted
    Cuối cùng, công việc làm thêm ở văn phòng hóa ra lại có kết quả—tôi được thăng chức
🎬 Nghe “fruitful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish