ft

  • Flô-rin (đơn vị tiền tệ của Hung).
  • Thời báo tài chính (Financial Times).
Danh từ
  1. Viết tắt của foot (“đơn vị đo chiều dài”).
    Abbreviation of foot (“unit of length”).
Động từ
  1. Viết tắt của tính năng; được sử dụng để giới thiệu (các) khách mời biểu diễn trên bản ghi âm nhạc.
    Abbreviation of featuring; used to introduce guest performer(s) on a musical recording.
🎬 Nghe “ft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish