ft
- Flô-rin (đơn vị tiền tệ của Hung).
- Thời báo tài chính (Financial Times).
Danh từ
- Viết tắt của foot (“đơn vị đo chiều dài”).Abbreviation of foot (“unit of length”).
Động từ
- Viết tắt của tính năng; được sử dụng để giới thiệu (các) khách mời biểu diễn trên bản ghi âm nhạc.Abbreviation of featuring; used to introduce guest performer(s) on a musical recording.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish