fuchsia
/ˈfjuːʃə/danh từ
- Cây hoa vân anh.
Danh từ
- Một loại cây vườn phổ biến, thuộc chi Fuchsia, thuộc họ Onagraceae, cây bụi có hoa màu đỏ, hồng hoặc tím.A popular garden plant, of the genus Fuchsia, of the Onagraceae family, shrubs with red, pink or purple flowers.Drenched were the cold fuchsias, round pearls of dew lay on the flat nasturtium leavesNhững bông hoa vân anh lạnh lẽo ướt đẫm, những hạt sương tròn đọng trên lá sen cạn phẳng lì
- Màu đỏ tía, màu của fuchsin, thuốc nhuộm anilin.A purplish-red colour, the color of fuchsin, an aniline dye.Từ đồng nghĩa:magenta
Tính từ
- Có màu đỏ tía.Having a purplish-red colour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fuchsia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish