fucked
/ˈfʌk/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của fuck
Tính từ
- (thông tục) Bị hỏng không thể sửa chữa được hoặc bị hỏng một cách thảm khốc.(vulgar) Irreparably or catastrophically broken.I can't repair your computer: it's fucked, mate.Tôi không thể sửa máy tính của bạn: nó hỏng rồi, anh bạn.
- (thông tục) Gặp rắc rối; trong tình thế vô vọng.(vulgar) In trouble; in a hopeless situation.He's lost his map in the middle of a desert! He's fucked.Anh ta bị mất bản đồ giữa sa mạc! Anh ta chết tiệt.
- (thông tục) Say quá.(vulgar) Very drunk.Man, I was mixing all sorts of drinks, and by the end of the night I was so fucked!Trời ạ, tôi đã pha đủ loại đồ uống, và đến cuối đêm tôi đã quá mệt mỏi!
- (thô tục) Cắt bỏ sự khốn nạn (“đáng lo ngại hoặc đáng trách”).(vulgar) Clipping of fucked up (“disturbing or reprehensible”).I'll be awake all night finishing all the work I had to bring home. That is so fucked!Tôi sẽ thức cả đêm để hoàn thành tất cả công việc phải mang về nhà. Điều đó thật khốn nạn!
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quáisimple past and past participle of fuck
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fucked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish