fuck-up

/ˈfʌk/
danh từ
  • Sự hỗn loạn.
Danh từ
  1. (thô tục) Cách viết khác của fuckup.
    (vulgar) Alternative spelling of fuckup.
🎬 Nghe “fuck-up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish