fucking

/ˈfʌkɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fuck.
phó từ
  • Rất, vô cùng.
Danh từ
  1. Một hành vi quan hệ tình dục, đặc biệt là một hành vi thiếu đam mê hoặc cảm giác yêu thương chân thành.
    An act of sexual intercourse, especially one lacking passion or a feeling of sincere love.
    I got a good fucking out of her, but I doubt we'll have another date.
    Tôi đã có được cô ấy rất tốt, nhưng tôi nghi ngờ chúng tôi sẽ có một cuộc hẹn hò khác.
  2. (Nghĩa bóng) Hành động ngược đãi.
    (figuratively) An act of mistreatment.
    I took a real fucking on the interest rate for that loan.
    Tôi thực sự quan tâm đến lãi suất của khoản vay đó.
Tính từ
  1. Một từ tăng cường, thường được áp dụng nhiều hơn cho toàn bộ cách nói hơn là cho từ cụ thể mà nó sửa đổi về mặt ngữ pháp.
    An intensifier, often applying more to the whole utterance than to the specific word it grammatically modifies.
    No fucking way.
    Không thể nào.
  2. Xúc phạm, gây phiền nhiễu hoặc vô giá trị.
    Offensive, annoying or worthless.
    Get your fucking car out of the way.
    Đưa chiếc xe chết tiệt của anh ra khỏi đường đi.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của fuck
    present participle and gerund of fuck
Trạng từ
  1. (thông tục) Thật đấy, rất; có sức mạnh, thường áp dụng cho cả câu hoặc mệnh đề.
    (vulgar) Really, very; having intensive force, often applying to the whole sentence or clause.
    This is fucking ridiculous!
    Điều này thật nực cười!
infix
  1. (thông tục) Dạng thay thế của -chết tiệt-, được sử dụng khi trung tố được đặt giữa hai từ.
    (vulgar) Alternative form of -fucking-, used when the infix is put between two words.
    New Fucking York.
    New York chết tiệt.
    Từ đồng nghĩa:fkn
🎬 Nghe “fucking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish