fuchsine

/ˈfyük-sən/
danh từ
  • Fucsin.
Danh từ
  1. Thuốc nhuộm (rosaniline hydrochloride, C₂₀H₁₉N₃·HCl) thường có màu đỏ đậm hoặc đỏ tươi.
    A dye (rosaniline hydrochloride, C₂₀H₁₉N₃·HCl) usually a deep red or magenta colour.
🎬 Nghe “fuchsine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish