fulgurate

/ˌfu̇l-g(y)ə-ˈrā-shən/
động từ
  • Loé sáng như tia chớp.
Động từ
  1. (Nội động) Tỏa sáng hoặc phát ra ánh sáng như tia chớp.
    (intransitive) To flash or emit flashes like lightning.
  2. (thông tục, y học) Đốt bằng điện; để thực hiện đốt điện hoặc đốt điện.
    (transitive, medicine) To cauterize with electricity; to carry out electrofulguration or to electrocauterize.
Tính từ
  1. Fulgural, fulgurant.
    Fulgural, fulgurant.
🎬 Nghe “fulgurate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish