fulgurate
/ˌfu̇l-g(y)ə-ˈrā-shən/động từ
- Loé sáng như tia chớp.
Động từ
- (Nội động) Tỏa sáng hoặc phát ra ánh sáng như tia chớp.(intransitive) To flash or emit flashes like lightning.
- (thông tục, y học) Đốt bằng điện; để thực hiện đốt điện hoặc đốt điện.(transitive, medicine) To cauterize with electricity; to carry out electrofulguration or to electrocauterize.
Tính từ
- Fulgural, fulgurant.Fulgural, fulgurant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fulgurate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish