fulfilling
/ˌsɛlffʊlˈfɪlɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fulfill.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fulfil.
Tính từ
- Điều tạo nên sự thỏa mãn; thỏa mãn về mặt cảm xúc hoặc nghệ thuật.Which causes fulfilment; emotionally or artistically satisfying.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của sự hoàn thànhpresent participle and gerund of fulfill
- phân từ hiện tại và danh động từ của sự hoàn thànhpresent participle and gerund of fulfil
Danh từ
- sự hoàn thànhfulfilment
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fulfilling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish