full-fledged
/ˈfʊlˈflɛʤd/tính từ
- Đủ lông đủ cánh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Chính thức (có đầy đủ tư cách... ).
Tính từ
- (về loài chim) Có đầy đủ lông vũ; có khả năng bay.(of a bird) Having all its feathers; able to fly.
- (thành ngữ) Có đầy đủ trình độ chuyên môn, bằng cấp hoặc sự chuẩn bị; toàn bộ; thực tế.(idiomatic) Having full qualification, credentials or preparation; entire; real.Near-synonym: full-grownGần đồng nghĩa: trưởng thành
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “full-fledged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish