full-fledged

/ˈfʊlˈflɛʤd/
tính từ
  • Đủ lông đủ cánh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Chính thức (có đầy đủ tư cách... ).
Tính từ
  1. (về loài chim) Có đầy đủ lông vũ; có khả năng bay.
    (of a bird) Having all its feathers; able to fly.
  2. (thành ngữ) Có đầy đủ trình độ chuyên môn, bằng cấp hoặc sự chuẩn bị; toàn bộ; thực tế.
    (idiomatic) Having full qualification, credentials or preparation; entire; real.
    Near-synonym: full-grown
    Gần đồng nghĩa: trưởng thành
🎬 Nghe “full-fledged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish