full-blown
/ˈfʊlˈbloʊn/tính từ
- Nở to (hoa).
- Đang phát triển mạnh.
Tính từ
- (nghĩa bóng) Phát triển hoặc hình thành hoàn toàn.(figuratively) Completely developed or formed.We are in the midst of a full-blown crisis.Chúng ta đang ở giữa một cuộc khủng hoảng toàn diện.
- (nghĩa đen) Đang lúc hoa nở rộ; chín muồi.(literally) At the peak of blossom; ripe.The trees in the garden were resplendent with full-blown white gardenias.Cây cối trong vườn rực rỡ với những bông dành dành trắng nở rộ.
- Đầy gió; phồng lên.Filled with wind; puffed up.The schooner took to sea with full-blown sails.Người lái tàu ra khơi với những cánh buồm căng buồm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “full-blown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish