full-blown

/ˈfʊlˈbloʊn/
tính từ
  • Nở to (hoa).
  • Đang phát triển mạnh.
Tính từ
  1. (nghĩa bóng) Phát triển hoặc hình thành hoàn toàn.
    (figuratively) Completely developed or formed.
    We are in the midst of a full-blown crisis.
    Chúng ta đang ở giữa một cuộc khủng hoảng toàn diện.
    Từ đồng nghĩa:full-fledgedfull-borefull-on
  2. (nghĩa đen) Đang lúc hoa nở rộ; chín muồi.
    (literally) At the peak of blossom; ripe.
    The trees in the garden were resplendent with full-blown white gardenias.
    Cây cối trong vườn rực rỡ với những bông dành dành trắng nở rộ.
  3. Đầy gió; phồng lên.
    Filled with wind; puffed up.
    The schooner took to sea with full-blown sails.
    Người lái tàu ra khơi với những cánh buồm căng buồm.
🎬 Nghe “full-blown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish