fulgent

/ˈfu̇l-jənt/
tính từ
  • ; (văn học) sáng chói, óng ánh, rực rỡ.
Tính từ
  1. Tỏa sáng rực rỡ; rạng rỡ.
    Shining brilliantly; radiant.
🎬 Nghe “fulgent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish