full-on

/ˈfʊlˌɑːn/
Tính từ
  1. Hết sức; ra và ra; hoàn thành; thốt lên.
    All-out; out and out; complete; utter.
  2. Cực đoan; đến mức tối đa.
    Extreme; to the maximum degree.
Trạng từ
  1. Hoàn toàn; với đầy đủ cam kết.
    Totally; with full commitment.
🎬 Nghe “full-on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish