fumigate
/ˈfjuːməˌgeɪt/động từ
- Hun khói, xông khói, phun khói (để tẩy uế, trừ sâu... ).
- Xông cho thơm.
Động từ
- (thông tục) Khử trùng, thanh lọc hoặc loại bỏ sâu bọ bằng khói của một số hóa chất.(transitive) To disinfect, purify, or rid of vermin with the fumes of certain chemicals.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fumigate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish