functionate
danh từ
- Chức năng.
- nhiệm vụ, trách nhiệm.
- Buổi lễ; buổi họp mặt chính thức, buổi họp mặt quan trọng.
- Hàm, hàm số.
- Chức.
động từ
- Hoạt động, chạy (máy).
- Thực hiện chức năng.
Động từ
- (ngày hoặc không chuẩn) Để hoạt động.(dated or nonstandard) To function.Từ đồng nghĩa:function
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “functionate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish