functioning
/ˈfəŋkʃənɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của function.
Tính từ
- chức năng, làm việcfunctional, workingTừ đồng nghĩa:useful
- (ngôn ngữ) Của một người, thiểu năng trí tuệ nhưng vẫn có thể tồn tại trong xã hội rộng lớn hơn.(euphemistic) Of a person, mentally disabled but still able to survive in wider society.Oh, he looked pretty functioning to me.Ồ, đối với tôi anh ấy trông khá hoạt động.Từ đồng nghĩa:useful
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của chức năngpresent participle and gerund of function
Danh từ
- Hành động của chức năng động từ.Action of the verb function.
- Cách thức mà một cái gì đó hoạt động; các hoạt động.Manner by which something functions; the workings.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “functioning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish