furious
/ˈfjʊrijəs/tính từ
- Giận dữ, điên tiết.
- Mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ.
Tính từ
- Cảm thấy rất tức giận; hoành hành; hung bạo.Feeling great anger; raging; violent.a furious animal; parent furious at their child's behaviourmột con vật hung dữ; cha mẹ tức giận với hành vi của con mình
- Vội vàng một cách nóng nảy; di chuyển bằng bạo lực.Rushing with impetuosity; moving with violence.a furious stream; a furious wind or stormmột dòng chảy giận dữ; một cơn gió hoặc bão dữ dội
Chưa có góp ý cho “furious”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “furious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish