furious

/ˈfjʊrijəs/
tính từ
  • Giận dữ, điên tiết.
  • Mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ.
Tính từ
  1. Cảm thấy rất tức giận; hoành hành; hung bạo.
    Feeling great anger; raging; violent.
    a furious animal; parent furious at their child's behaviour
    một con vật hung dữ; cha mẹ tức giận với hành vi của con mình
  2. Vội vàng một cách nóng nảy; di chuyển bằng bạo lực.
    Rushing with impetuosity; moving with violence.
    a furious stream; a furious wind or storm
    một dòng chảy giận dữ; một cơn gió hoặc bão dữ dội

Chưa có góp ý cho “furious”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “furious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish