furnish

/ˈfɚnɪʃ/
động từ
  • Cung cấp.
  • Trang bị đồ đạc cho (phòng, nhà... ).
Danh từ
  1. Vật liệu được sử dụng để tạo ra một sản phẩm được thiết kế.
    Material used to create an engineered product.
Động từ
  1. (thông tục) Cung cấp đồ đạc hoặc thiết bị khác cho một nơi nào đó.
    (transitive) To provide a place with furniture, or other equipment.
  2. (nghĩa bóng) Cung cấp, cho (cái gì đó).
    (transitive, figuratively) To supply or give (something).
  3. (Ngoại động, nghĩa bóng) Cung cấp cho (ai) thứ gì đó.
    (transitive, figuratively) To supply (somebody) with something.
    The street outside my window furnishes meager entertainment.
    Con phố bên ngoài cửa sổ của tôi mang lại những trò giải trí ít ỏi.

Chưa có góp ý cho “furnish”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “furnish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish