gainstay

Động từ
  1. (ngoại động) Chống lại hoặc phản đối; kháng cự; phản đối.
    (transitive) To stand against or in opposition to; resist; oppose.
    Từ đồng nghĩa:gainstandwithsetwithsit
  2. (thông tục) Từ chối (quyền được); tước đoạt (của).
    (transitive) To deny (the right to); deprive (of).
    … it was intended to be, a living fire of force in the world that cannot be gainstayed and which no storms can shake.
    … nó được dự định trở thành một ngọn lửa sức mạnh sống động trên thế giới không thể ngăn cản và không cơn bão nào có thể lay chuyển được.
    Từ đồng nghĩa:gainstandwithsetwithsit
🎬 Nghe “gainstay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish